ABSAI Business SystemTrung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
中文Englishहिन्दीEspañolالعربيةFrançaisবাংলাPortuguêsBahasa Indonesiaاردو日本語한국어Tiếng Việt
Vào hệ thống ↗
ABS KNOWLEDGE LIBRARY

Tỷ lệ vòng quay vốn lưu động

← Tất cả thuật ngữ
WCT Working Capital Turns

còn được gọi là:Tỷ lệ vòng quay vốn lưu động

Định nghĩa

Chỉ số vòng quay đo lường hiệu quả sử dụng vốn lưu động, là một trong những chỉ số thúc đẩy giá trị cốt lõi của Danaher.

Hiểu khái niệm này

Tỷ lệ vòng quay vốn lưu động (WCT) là chỉ số tài chính đo lường hiệu quả sử dụng vốn lưu động của doanh nghiệp: WCT = doanh thu bán hàng năm ÷ (khoản phải thu + hàng tồn kho − khoản phải trả), không lấy giá trị bình quân; QWCT theo tháng sử dụng vốn lưu động cuối tháng này × 4 để quy đổi theo năm, lấy doanh thu dự báo của tháng trước + tháng này + tháng sau. Đây là một trong những chỉ số dẫn dắt giá trị cốt lõi (CVD) của Danaher, cùng với QDSO, QIT, QDPO, v.v. tạo thành thước đo toàn diện về hiệu quả vốn lưu động. Khác với chỉ số biên lợi nhuận đơn thuần, WCT tập trung vào hiệu quả sử dụng vốn, liên quan trực tiếp đến dòng tiền và lợi tức đầu tư. Thông thường, kết quả đầu ra là giá trị WCT theo tháng hoặc quý và xu hướng của chỉ số này, dùng để ban lãnh đạo đánh giá hiệu quả sử dụng vốn và thúc đẩy các hành động cải tiến.

Ví dụ về tình huống kinh doanh

Một doanh nghiệp sản xuất nhận thấy WCT giảm liên tục trong hai quý. Qua phân tích tại buổi rà soát CVD hằng tháng, ban lãnh đạo xác định nguyên nhân chính là số ngày luân chuyển khoản phải thu (QDSO) tăng. Vì vậy, công ty thành lập nhóm liên phòng ban, áp dụng TPI để cải tiến quy trình xuất hóa đơn và thu hồi công nợ, đồng thời thương lượng với bộ phận bán hàng để điều chỉnh thời hạn thanh toán. Sau ba tháng, QDSO giảm trở lại và WCT phục hồi. Chỉ số này được đưa vào danh sách theo dõi trong triển khai chiến lược hằng năm.