Định nghĩa
Trình bày bức tranh về cách khách hàng tạo ra giá trị cho khách hàng của họ, tương tự bản đồ dòng giá trị “khách hàng hoàn thành một việc”, được xây dựng từ góc nhìn của hồ sơ khách hàng trọng yếu.
Hiểu khái niệm này
Hệ sinh thái là một sơ đồ mô tả toàn cảnh cách khách hàng tạo ra giá trị cho khách hàng của họ, tương tự như sơ đồ dòng giá trị về việc “khách hàng hoàn thành một việc”. Sơ đồ bắt đầu từ góc nhìn của các chân dung chính (chẳng hạn như người dùng cuối, người mua), thể hiện các bên tham gia, hoạt động và tương tác, giúp nhóm vượt ra ngoài phạm vi sản phẩm của mình để hiểu toàn bộ chuỗi cần thiết cho thành công của khách hàng. Trong hệ thống, sơ đồ được dùng cho hoạch định chiến lược và đổi mới, nhằm xác định nhu cầu chưa được đáp ứng và cơ hội tăng trưởng. Khác với sơ đồ dòng giá trị, hệ sinh thái tập trung nhiều hơn vào khách hàng bên ngoài và thị trường thay vì quy trình nội bộ. Đầu ra thường là bản đồ trực quan, làm đầu vào cho lập luận kinh doanh và phát triển sản phẩm.
Ví dụ về tình huống kinh doanh
Khi công ty dự định gia nhập thị trường mới hoặc phát triển sản phẩm mới, nhóm sử dụng bản đồ hệ sinh thái để lập sơ đồ cách khách hàng mục tiêu hoàn thành nhiệm vụ cốt lõi, bao gồm các bên liên quan, công cụ và vấn đề khó khăn. Ví dụ, một công ty thiết bị y tế lập sơ đồ toàn bộ quy trình bệnh viện mua sắm và sử dụng thiết bị, qua đó phát hiện sự thiếu kết nối giữa bác sĩ và điều dưỡng trong việc ghi nhận dữ liệu. Dựa trên phát hiện này, nhóm xác định hướng cải tiến và dùng đó làm căn cứ cho luận chứng kinh doanh tiếp theo.