ABSAI Business SystemTrung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
中文Englishहिन्दीEspañolالعربيةFrançaisবাংলাPortuguêsBahasa Indonesiaاردو日本語한국어Tiếng Việt
Vào hệ thống ↗
ABS KNOWLEDGE LIBRARY

Tỷ lệ tai nạn

← Tất cả thuật ngữ
IR Incident Rate

Định nghĩa

Chỉ số tần suất xảy ra tai nạn an toàn.

Hiểu khái niệm này

Tỷ lệ tai nạn là chỉ số đo tần suất xảy ra tai nạn an toàn, được tính theo công thức: số vụ tai nạn có thể ghi nhận × 200,000 ÷ giờ công được trả lương (200,000 = số giờ làm việc trong một năm của 100 nhân viên toàn thời gian), không phải trên mỗi triệu giờ công. Chỉ số này phản ánh tình hình an toàn tại nơi làm việc, là KPI cốt lõi của khía cạnh an toàn trong quản lý hằng ngày. Khác với tỷ lệ mức độ nghiêm trọng của chấn thương, tỷ lệ tai nạn tập trung vào tần suất xảy ra, dùng để theo dõi xu hướng và đánh giá hiệu quả cải tiến. Đầu ra là giá trị tỷ lệ tai nạn theo tháng hoặc năm, dùng để so sánh hiệu suất an toàn.

Ví dụ về tình huống kinh doanh

Một nhà máy thống kê tỷ lệ tai nạn hằng tháng và nhận thấy tỷ lệ này tăng liên tục trong ba tháng. Ban quản lý phát động tuần cải tiến an toàn, phân tích nguyên nhân gốc rễ của tai nạn và triển khai các biện pháp chống sai lỗi. Ba tháng sau, tỷ lệ tai nạn giảm, xác nhận hiệu quả cải tiến. Tỷ lệ tai nạn là KPI an toàn, giúp nhà máy kịp thời phát hiện vấn đề và theo dõi cải tiến.