Định nghĩa
Doanh số sản phẩm mới ra mắt trong 3 năm gần đây ÷ tổng doanh số sản phẩm cả năm; khung thời gian ba năm là toàn bộ quy ước đo lường, đa số công ty mong muốn chỉ số này liên tục tăng.
Hiểu khái niệm này
Chỉ số sinh lực là chỉ số đo lường mức đóng góp của sản phẩm mới vào doanh số, được tính bằng tỷ lệ doanh số sản phẩm mới trong ba năm gần nhất trên tổng doanh số. Chỉ số này phản ánh tốc độ đổi mới danh mục sản phẩm và năng lực đổi mới, là chỉ số hiệu suất then chốt trong hệ thống phát triển sản phẩm. Khác với việc chỉ đơn thuần đếm số lượng sản phẩm mới, chỉ số sinh lực nhấn mạnh mức độ chấp nhận của thị trường. Chỉ số này thường được dùng làm thước đo giám sát cho việc hoạch định chiến lược và quản lý vòng đời sản phẩm; giá trị mục tiêu khác nhau tùy ngành, nhưng đa số công ty mong muốn chỉ số này liên tục tăng.
Ví dụ về tình huống kinh doanh
Trong đợt đánh giá chiến lược hằng năm, ban quản lý xem xét chỉ số sức sống và nhận thấy chỉ số này giảm liên tục trong hai năm, cho thấy sản phẩm mới đóng góp chưa đủ. Vì vậy, họ điều chỉnh phân bổ nguồn lực phát triển sản phẩm và đẩy nhanh các dự án có tiềm năng cao. Bằng cách theo dõi chỉ số sức sống, công ty đánh giá hiệu quả của đầu tư đổi mới, đồng thời quyết định có nên tăng đầu tư R&D hay điều chỉnh danh mục sản phẩm.