Định nghĩa
Tiếng Nhật: “hệ thống/cơ chế” (cách đọc shi-ku-mi đồng âm với các chữ số tiếng Nhật 4-9-3): nhắc rằng có 493 cách hoàn thành nhiệm vụ; cần thử nghiệm và tìm tòi để tìm ra phương án tốt nhất nhằm xây dựng một hệ thống vững chắc.
Hiểu khái niệm này
Cơ chế (Shikumi) là khái niệm tiếng Nhật chỉ “hệ thống/cơ chế”, nhắc rằng có thể có 493 cách để hoàn thành một nhiệm vụ; cần thử nghiệm và khám phá để tìm ra phương án tốt nhất nhằm xây dựng một hệ thống vững mạnh. Cơ chế giải quyết cách thiết kế các hệ thống bền vững, có khả năng thích ứng, chứ không phải một quy trình cứng nhắc. Khác với công việc tiêu chuẩn, cơ chế nhấn mạnh tính linh hoạt và cải tiến liên tục, khuyến khích thử nhiều phương pháp. Thông thường, kết quả đầu ra là một cơ chế đã được xác minh, các thực tiễn tốt nhất và văn hóa cải tiến liên tục.
Ví dụ về tình huống kinh doanh
Một công ty muốn thiết lập cơ chế giải quyết vấn đề nhưng chưa chắc nên chọn phương pháp nào. Họ tham khảo triết lý Shikumi, khuyến khích nhóm thử nghiệm nhiều công cụ và quy trình khác nhau, chẳng hạn như PDCA, 8D. Qua các dự án thí điểm, nhóm nhận thấy kết hợp các phương pháp cho hiệu quả tốt nhất, vì vậy đã hình thành một cơ chế tiêu chuẩn. Đồng thời, họ định kỳ rà soát tính hiệu quả của cơ chế và điều chỉnh dựa trên phản hồi. Cuối cùng, công ty xây dựng được một hệ thống giải quyết vấn đề linh hoạt và hiệu quả.