Định nghĩa
Phản ứng cảm xúc và thái độ hình thành từ toàn bộ các tương tác tích lũy của người dùng với sản phẩm và dịch vụ của công ty.
Hiểu khái niệm này
Trải nghiệm người dùng (UX) là cảm nhận và thái độ chủ quan hình thành trong quá trình người dùng tương tác với sản phẩm, dịch vụ và các hoạt động tương tác của công ty. UX bao gồm nhiều khía cạnh như tính khả dụng, cảm xúc và giá trị, đồng thời là yếu tố then chốt quyết định thành công của sản phẩm. Trong hệ thống tăng trưởng, UX kết hợp với các công cụ như phân khúc khách hàng và tạo ý tưởng để hỗ trợ thiết kế sản phẩm lấy người dùng làm trung tâm. UX khác với mức độ hài lòng của khách hàng ở chỗ tập trung hơn vào toàn bộ quá trình tương tác. Đầu ra của UX thường bao gồm chân dung người dùng, bản đồ trải nghiệm, báo cáo kiểm thử tính khả dụng, v.v.
Ví dụ về tình huống kinh doanh
Một công ty phần mềm phát triển ứng dụng mới nhưng tỷ lệ giữ chân người dùng thấp. Qua phỏng vấn người dùng và kiểm thử khả năng sử dụng, nhóm phát hiện giao diện phức tạp, quy trình thao tác không rõ ràng. Họ áp dụng phương pháp UX để thiết kế lại giao diện, đơn giản hóa các bước thao tác và lập bản đồ trải nghiệm để xác định điểm khó chịu. Sau cải tiến, phản hồi của người dùng tích cực và tỷ lệ giữ chân tăng. Công việc UX giúp nhóm hiểu sâu nhu cầu người dùng, khiến sản phẩm phù hợp với thị trường hơn.