Định nghĩa
Công cụ trực quan hỗ trợ thảo luận và ra quyết định về việc “có công nghệ cần thiết vào đúng thời điểm không”, liên kết nhu cầu phân khúc thị trường, thuộc tính sản phẩm và công nghệ trên trục thời gian.
Hiểu khái niệm này
Lộ trình công nghệ là công cụ trực quan hóa, liên kết nhu cầu của các phân khúc thị trường, thuộc tính sản phẩm và sự phát triển công nghệ trên trục thời gian, nhằm trả lời câu hỏi “có sở hữu công nghệ cần thiết vào đúng thời điểm hay không”. Công cụ này giúp ban quản lý thấy rõ mức độ phù hợp giữa đầu tư công nghệ và cơ hội thị trường trong các cuộc thảo luận, tránh để hoạt động phát triển công nghệ tách rời khỏi hoạch định sản phẩm. Khác với quản lý vòng đời sản phẩm (PLCM), tập trung vào quản lý tổng thể sản phẩm từ khi ra mắt đến khi ngừng kinh doanh, lộ trình công nghệ tập trung vào quá trình phát triển và thời điểm triển khai của chính công nghệ. Đầu ra thường là sơ đồ gồm trục thời gian, lớp thị trường, lớp sản phẩm và lớp công nghệ, cùng danh sách công nghệ then chốt và thứ tự ưu tiên đầu tư làm cơ sở hỗ trợ ra quyết định.
Ví dụ về tình huống kinh doanh
Một công ty điện tử tiêu dùng dự định ra mắt thế hệ thiết bị đeo thông minh mới trong vòng ba năm, nhưng bộ phận R&D bất đồng về những công nghệ cần chuẩn bị trước và những công nghệ có thể mua ngoài. Tại cuộc họp đánh giá công nghệ, ban quản lý sử dụng lộ trình công nghệ để ánh xạ các yêu cầu chức năng của thị trường mục tiêu (chẳng hạn như thời lượng pin dài hơn, kích thước nhỏ gọn hơn) với các công nghệ pin, chip và cảm biến tương ứng, đồng thời ghi rõ mức độ trưởng thành và thời điểm dự kiến có thể sử dụng của từng công nghệ. Sau cuộc họp, nhóm xác định rõ hai công nghệ then chốt cần tự phát triển và ba công nghệ đã trưởng thành có thể đưa vào thông qua hợp tác, từ đó điều chỉnh ngân sách R&D hằng năm và kế hoạch tuyển dụng.