ABSAI Business SystemTrung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
中文Englishहिन्दीEspañolالعربيةFrançaisবাংলাPortuguêsBahasa Indonesiaاردو日本語한국어Tiếng Việt
Vào hệ thống ↗
ABS KNOWLEDGE LIBRARY

Tỷ lệ giữ chân nhân viên

← Tất cả thuật ngữ
Employee Retention Rate

còn được gọi là:Tỷ lệ giữ chân nhân tài

Định nghĩa

Tỷ lệ nhân viên mục tiêu vẫn ở lại tổ chức trong một khoảng thời gian nhất định, tính trên nhóm nhân viên đầu kỳ hoặc nhóm nhân viên có thể so sánh; chỉ số này dùng để theo dõi năng lực giữ chân nhân tài chủ chốt của tổ chức, giá trị càng cao càng tốt.

Hiểu khái niệm này

Tỷ lệ giữ chân nhân viên và tỷ lệ nghỉ việc tự nguyện đi ngược chiều nhau, không thể dùng thay thế cho nhau như cùng một thuật ngữ. Tỷ lệ giữ chân quan tâm đến những người ở lại, còn tỷ lệ nghỉ việc tự nguyện quan tâm đến những người chủ động rời đi. Cần thống nhất mẫu số, khoảng thời gian thống kê và nhóm đối tượng bị loại trừ của cả hai trước khi có thể quy đổi hoặc so sánh. CVD của DBS thường theo dõi trực tiếp tỷ lệ nghỉ việc tự nguyện; do đó, khi trang đề cập đến “giữ chân nhân viên”, cần làm rõ đây là mô tả mục tiêu quản lý hay là chỉ số chính thức.

Ví dụ về tình huống kinh doanh

Công ty muốn đánh giá mức độ ổn định của các kỹ sư chủ chốt. Lấy nhân viên thuộc nhóm mục tiêu và còn làm việc vào đầu năm làm cơ sở, tỷ lệ giữ chân được tính theo số người vẫn còn làm việc vào cuối năm; trong khi đó, tỷ lệ nghỉ việc tự nguyện trong cùng kỳ được tính theo số người nghỉ việc và số nhân viên vào cuối tháng. Ban lãnh đạo sẽ không trực tiếp coi “tỷ lệ giữ chân 90%” là “tỷ lệ nghỉ việc tự nguyện 10%”, trừ khi kỳ tính, mẫu số và quy tắc loại trừ của hai chỉ số hoàn toàn giống nhau.