ABSAI Business SystemTrung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
中文Englishहिन्दीEspañolالعربيةFrançaisবাংলাPortuguêsBahasa Indonesiaاردو日本語한국어Tiếng Việt
Vào hệ thống ↗
ABS KNOWLEDGE LIBRARY

Sơ đồ tương đồng

← Tất cả thuật ngữ
Affinity Diagram

Định nghĩa

Ghi thông tin bằng lời rời rạc lên thẻ, phân nhóm sáng tạo, rồi dùng thẻ tiêu đề khái quát cách tổ chức của mỗi nhóm. Phiên bản nghiêm ngặt của mô-đun phỏng vấn VOC có ngưỡng bắt buộc: rút gọn còn khoảng 24 mục, nằm trong 8—12 nhóm cấp một và tránh phân nhóm theo quan hệ nhân quả.

Hiểu khái niệm này

Sơ đồ tương đồng là phương pháp tổ chức thông tin ngôn ngữ rời rạc bằng cách ghi lên thẻ, nhóm một cách sáng tạo và dùng thẻ tiêu đề để khái quát từng nhóm. Phương pháp này được dùng để sắp xếp dữ liệu định tính, chẳng hạn như kết quả phỏng vấn Tiếng nói Khách hàng (VOC), giúp nhóm nhận diện chủ đề từ những thông tin hỗn độn. Khác với sơ đồ xương cá, sơ đồ tương đồng không giả định trước quan hệ nhân quả mà phân nhóm dựa trên sự tương đồng. Trong mô-đun VOC, phiên bản nghiêm ngặt yêu cầu cô đọng còn khoảng 24 mục, nằm trong 8-12 nhóm cấp một và tránh phân nhóm theo quan hệ nhân quả. Đầu ra thường là sơ đồ tương đồng đã phân nhóm, làm cơ sở cho phân tích tiếp theo.

Ví dụ về tình huống kinh doanh

Nhóm sản phẩm đã thu thập 50 phản hồi khách hàng và dùng sơ đồ tương đồng để phân nhóm: trước tiên mỗi người tự viết thẻ, sau đó cùng thảo luận và phân loại, cuối cùng hình thành 8 nhóm như “tính dễ sử dụng”, “hiệu suất”, “giá cả”, v.v. Mỗi nhóm được khái quát bằng một thẻ tiêu đề. Nhóm nhận thấy “tính dễ sử dụng” được nhắc đến nhiều nhất nên đưa nội dung này thành trọng tâm cải tiến.