Định nghĩa
Danh sách các đặc điểm hành vi có thể khiến sự nghiệp của một người chững lại hoặc chệch hướng (bản gốc có chỗ ghi 19 mục, nhưng danh sách thực tế có 20 mục), được đưa vào kế hoạch phát triển như một trong những vấn đề cần xử lý; trích từ mô hình phát triển nhân tài bên ngoài (Lominger, Career Stallers and Stoppers).
Hiểu khái niệm này
Yếu tố cản trở nghề nghiệp là những đặc điểm hành vi có thể cản trở sự phát triển nghề nghiệp, chẳng hạn như thiếu chính trực hoặc không sẵn lòng học hỏi. Trong kế hoạch phát triển, đây là đầu vào quan trọng để xác định nhu cầu phát triển, giúp cá nhân và quản lý tập trung vào những hành vi cần cải thiện. Khác với mô hình năng lực, nội dung này chú trọng hơn đến hành vi tiêu cực thay vì kỹ năng tích cực. Đầu ra thường là danh sách các hạng mục cần cải thiện trong kế hoạch phát triển cá nhân.
Ví dụ về tình huống kinh doanh
Một nhân sự nòng cốt về kỹ thuật được phản hồi là “không sẵn lòng tiếp nhận phương pháp mới”, khiến đổi mới của nhóm bị cản trở. Khi lập kế hoạch phát triển, quản lý tham khảo danh sách các yếu tố gây đình trệ nghề nghiệp và chỉ ra “việc học tập cá nhân bị cản trở” là trở ngại chính. Hai bên cùng đặt mục tiêu cải thiện, chẳng hạn mỗi tháng thử một công cụ mới, đồng thời bố trí người hướng dẫn kèm cặp. Sau khi hoàn thành, hạng mục cải thiện được đưa vào kế hoạch phát triển và tiến độ được rà soát định kỳ.