ABSAI Business SystemTrung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
中文Englishहिन्दीEspañolالعربيةFrançaisবাংলাPortuguêsBahasa Indonesiaاردو日本語한국어Tiếng Việt
Vào hệ thống ↗
ABS KNOWLEDGE LIBRARY

Chỉ số hiệu suất then chốt

← Tất cả thuật ngữ
KPI Key Performance Indicator

Định nghĩa

Một số ít chỉ số then chốt cần đo lường để nắm bắt tình trạng sức khỏe của hoạt động kinh doanh; trong sản xuất thường là an toàn, chất lượng, giao hàng và chi phí.

Hiểu khái niệm này

Chỉ số hiệu suất then chốt(KPI)là một số ít chỉ số quan trọng dùng để đo lường sức khỏe doanh nghiệp; trong sản xuất, chúng thường bao gồm an toàn, chất lượng, giao hàng và chi phí. Chỉ số này giải đáp câu hỏi “làm thế nào để nhanh chóng xác định hoạt động kinh doanh có bình thường hay không” và gắn chặt với quản lý hằng ngày. Khác với chỉ số cải tiến, KPI phản ánh trạng thái vận hành hằng ngày, chứ không phải cải tiến mang tính đột phá. Đầu ra là bảng KPI hoặc phiếu điểm, dùng để giám sát và ra quyết định.

Ví dụ về tình huống kinh doanh

Một xưởng thiết lập bảng KPI, hiển thị dữ liệu về an toàn, chất lượng, giao hàng và chi phí. Trong cuộc họp đứng hằng ngày, nhóm kiểm tra KPI có đạt mục tiêu hay không và lập tức báo cáo lên cấp cao hơn khi có bất thường. Qua theo dõi KPI, nhóm phát hiện xu hướng giao hàng chậm trễ và kịp thời điều chỉnh kế hoạch sản xuất. KPI giúp nhóm duy trì hoạt động hằng ngày ổn định.