ABSAI Business SystemTrung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
中文Englishहिन्दीEspañolالعربيةFrançaisবাংলাPortuguêsBahasa Indonesiaاردو日本語한국어Tiếng Việt
Vào hệ thống ↗
ABS KNOWLEDGE LIBRARY

Sơ đồ nhân quả

← Tất cả thuật ngữ
Cause and Effect Diagram

còn được gọi là:Sơ đồ xương cá · Fishbone Diagram · Biểu đồ nguyên nhân–kết quả của đặc tính

Định nghĩa

Công cụ giải quyết vấn đề thiết lập mối quan hệ giữa kết quả và nhiều nguyên nhân.

Hiểu khái niệm này

Sơ đồ nhân quả, còn gọi là sơ đồ xương cá, là công cụ dùng để hệ thống hóa các nguyên nhân tiềm ẩn của vấn đề. Công cụ này đặt kết quả vấn đề ở đầu cá, rồi triển khai các nguyên nhân có thể có thành xương cá theo nhóm người, máy móc, nguyên vật liệu, phương pháp, môi trường và đo lường (6M); với quy trình mang tính giao dịch, dùng 4P, giúp nhóm động não từ nhiều góc độ và nhận diện mọi yếu tố ảnh hưởng có thể có. Công cụ giải quyết vấn đề dựa vào phỏng đoán theo kinh nghiệm và bỏ sót nguyên nhân then chốt khi đối mặt với vấn đề phức tạp. Khác với hoạt động động não đơn giản, sơ đồ nhân quả cung cấp khung phân loại có cấu trúc để phân tích toàn diện hơn. Đầu ra thường là sơ đồ nguyên nhân trực quan, định hướng cho việc thu thập dữ liệu và phân tích nguyên nhân gốc rễ tiếp theo.

Ví dụ về tình huống kinh doanh

Tỷ lệ lỗi sản phẩm gần đây tăng tại một nhà máy, nên nhóm tổ chức họp phân tích. Trước tiên, mọi người vẽ sơ đồ nhân quả, ghi vấn đề “tỷ lệ lỗi tăng” ở đầu cá, rồi lần lượt liệt kê các nguyên nhân có thể có theo sáu khía cạnh: Con người (kỹ năng công nhân vận hành), Máy móc (độ chính xác thiết bị), Vật liệu (lô nguyên liệu), Phương pháp (tiêu chuẩn thao tác), Môi trường (nhiệt độ và độ ẩm nhà xưởng), Đo lường (thiết bị đo) (6M). Qua sơ đồ này, nhóm nhận ra trước đó mọi người chỉ tập trung vào yếu tố công nhân vận hành mà bỏ qua vấn đề thiết bị xuống cấp, nên quyết định ưu tiên kiểm tra và bảo trì thiết bị.