Định nghĩa
Trong DBS, đây là quy trình hoặc công việc định hình/chuyển đổi sản phẩm hay dịch vụ thành hình thái cuối cùng mà khách hàng sẵn lòng mua.
Hiểu khái niệm này
Giá trị gia tăng là quá trình hoặc hoạt động chuyển đổi sản phẩm hoặc dịch vụ thành hình thức cuối cùng mà khách hàng sẵn lòng trả tiền để mua. Trong hệ thống tinh gọn, đây là tiêu chuẩn để phân biệt lãng phí với hoạt động không tạo giá trị: chỉ những hoạt động mà khách hàng sẵn lòng trả tiền mới được xem là tạo giá trị; những hoạt động còn lại đều là lãng phí hoặc không tạo giá trị nhưng cần thiết. Khái niệm này đối lập với “không tạo giá trị”; trong các quy trình chịu sự quản lý của quy định, hoạt động tuân thủ quy định được phân loại lại theo tiêu chí “có đóng góp vào việc tuân thủ quy định hay không”, không thể áp dụng trực tiếp tiêu chí “khách hàng có sẵn lòng trả tiền hay không”; xem đối chiếu với điều [[nva]]. Thông thường, kết quả được thể hiện bằng dấu thời gian tạo giá trị gia tăng trên sơ đồ dòng giá trị, dùng để tính tỷ lệ giá trị gia tăng và định hướng cải tiến.
Ví dụ về tình huống kinh doanh
Khi lập sơ đồ dòng giá trị, nhóm cần phân biệt hoạt động gia tăng giá trị và không gia tăng giá trị. Ví dụ, trong quy trình xử lý đơn hàng, tính toán phương án báo giá cho khách hàng và gia công sản phẩm là các hoạt động gia tăng giá trị, còn phê duyệt nội bộ lặp lại có thể không gia tăng giá trị. Bằng cách đánh dấu thời gian gia tăng giá trị, nhóm nhận thấy tỷ lệ gia tăng giá trị chỉ hơn 5%, từ đó tập trung loại bỏ lãng phí như chờ đợi và phê duyệt lặp lại, cuối cùng rút ngắn thời gian giao hàng.