ABSAI Business SystemTrung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
中文Englishहिन्दीEspañolالعربيةFrançaisবাংলাPortuguêsBahasa Indonesiaاردو日本語한국어Tiếng Việt
Vào hệ thống ↗
ABS KNOWLEDGE LIBRARY

Hành động khắc phục

← Tất cả thuật ngữ
Corrective Action

còn được gọi là:Hành động khắc phục

Định nghĩa

Biện pháp nhằm loại bỏ nguyên nhân gốc rễ của vấn đề đã xảy ra; phải được thực hiện sau khi phân tích nguyên nhân gốc rễ và cần xác minh vấn đề có tái diễn hay không, nếu không thì chỉ là xử lý khẩn cấp.

Hiểu khái niệm này

Hành động khắc phục và đối sách thường được dùng lẫn lộn trong tài liệu đào tạo, nhưng trọng tâm của hai khái niệm khác nhau: đối sách nhấn mạnh sự phân biệt giữa tạm thời và lâu dài, còn hành động khắc phục nhấn mạnh việc phải nhắm vào nguyên nhân gốc rễ và được kiểm chứng để xem có tái diễn hay không. Hành động khắc phục và biện pháp phòng ngừa đi thành một cặp—khắc phục nhắm vào điều đã xảy ra, phòng ngừa nhắm vào điều chưa xảy ra; kết hợp lại thành hành động khắc phục và phòng ngừa. Có ba câu hỏi để xác định một hành động khắc phục có phù hợp hay không: hành động đó loại bỏ nguyên nhân gốc rễ nào, khi nào sẽ xác minh xem có tái diễn hay không, và ai sẽ nâng cấp vấn đề nếu hành động thất bại. Các biện pháp chỉ thay đổi con người mà không thay đổi quy trình (tăng cường đào tạo, nâng cao nhận thức) hầu như không phải là hành động khắc phục.

Ví dụ về tình huống kinh doanh

Sự cố thiết bị xảy ra liên tục trong ba tháng. Biểu mẫu 5 Whys lần ra nguyên nhân là tiêu chuẩn bôi trơn đã bỏ sót một điểm. Biện pháp khắc phục là sửa đổi sổ tay TPM và biểu mẫu kiểm tra, rồi đào tạo lại; chỉ khi kiểm tra lại sau ba mươi ngày xác nhận điểm đó không có bất thường và sự cố không tái diễn thì hạng mục này mới được xem là đóng.