ABSAI Business SystemTrung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
中文Englishहिन्दीEspañolالعربيةFrançaisবাংলাPortuguêsBahasa Indonesiaاردو日本語한국어Tiếng Việt
Vào hệ thống ↗
ABS KNOWLEDGE LIBRARY

Ma trận giao tiếp

← Tất cả thuật ngữ
Communication Matrix

còn được gọi là:Ma trận kế hoạch giao tiếp

Định nghĩa

Bảng các bên liên quan × hoạt động; trong ô dùng ký hiệu x / p / o / cc; ô trống có nghĩa là “đã xác định rõ là không có tương tác”, không phải bỏ sót.

Hiểu khái niệm này

Ma trận giao tiếp quy định ai tham gia cuộc họp nào, ai nhận biên bản và sử dụng kênh nào. Chú giải: x tham gia toàn bộ và nhận biên bản, p tham gia một phần và nhận biên bản, o tùy chọn, việc nhận biên bản tùy quyết định, cc tùy chọn nhưng bắt buộc nhận biên bản, ô trống là phán đoán rõ ràng rằng không có tương tác. Tài liệu gốc cũng nêu ưu và nhược điểm của sáu kênh giao tiếp, đồng thời nhắc không nên mặc định dùng cùng một cách thức cho mọi mục đích và cần chú ý đến các bên liên quan không sẵn lòng tham gia. Đây không phải là RACI: việc phân công trách nhiệm được trình bày trong một bảng riêng.

Ví dụ về tình huống kinh doanh

Khi khởi động dự án, đội ngũ liệt kê người khởi xướng, người phụ trách dự án, quản lý dự án phía khách hàng và ba thành viên nhóm; các hoạt động gồm họp tuần, đánh giá cổng, họp hướng dẫn hằng tháng và biên bản. Người khởi xướng: họp tuần o, đánh giá cổng x, biên bản cc; cả hàng của bộ phận tài chính phía khách hàng để trống và được đánh dấu là bên liên quan không sẵn lòng. Hệ thống nhắc xác nhận rằng đây là nhận định, không phải bỏ sót thông tin.