ABSAI Business SystemTrung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
中文Englishहिन्दीEspañolالعربيةFrançaisবাংলাPortuguêsBahasa Indonesiaاردو日本語한국어Tiếng Việt
Vào hệ thống ↗
ABS KNOWLEDGE LIBRARY

Chỉ số năng lực quy trình

← Tất cả thuật ngữ
Cpk Process Capability Index

Định nghĩa

Đồng thời phản ánh cả độ phân tán và độ lệch tâm của quá trình: min[(USL−μ)/3σ, (μ−LSL)/3σ]. Cp chỉ xét độ phân tán; chênh lệch giữa Cp và Cpk chính là mức độ lệch tâm, quyết định cần điều chỉnh giá trị trung tâm hay cải tiến quy trình. (Lưu ý: trong DBS, CP nội bộ nghĩa là “Certified Practitioner”; khi thảo luận về năng lực quá trình, hãy ghi đầy đủ Cp/Cpk để tránh nhầm lẫn.)

Hiểu khái niệm này

Chỉ số năng lực quy trình (Cpk) đo lường hiệu suất của quy trình trong giới hạn quy cách, đồng thời xét đến độ phân tán dữ liệu và độ lệch tâm. Chỉ số này phản ánh quy trình có vừa đáp ứng dung sai vừa duy trì ổn định hay không bằng cách so sánh vị trí tương đối của các giới hạn quy cách với giá trị trung bình và độ lệch chuẩn của quy trình. Cpk khác Cp ở chỗ Cp chỉ quan tâm đến độ phân tán, còn Cpk cũng xét đến độ lệch tâm; khoảng cách giữa hai chỉ số cho thấy hướng điều chỉnh: nếu Cpk nhỏ hơn Cp nhiều, cần ưu tiên điều chỉnh tâm quy trình thay vì giảm biến thiên. Cpk thường cho ra một giá trị để đánh giá quy trình có đáp ứng yêu cầu của khách hàng hay không.

Ví dụ về tình huống kinh doanh

Trong xưởng gia công cơ khí, giá trị Cpk của một kích thước quan trọng chỉ là 0.8, thấp hơn yêu cầu của khách hàng là 1.33. Kỹ sư kiểm tra dữ liệu và phát hiện Cp là 1.5, cho thấy độ phân tán ở mức chấp nhận được nhưng giá trị trung bình lệch khỏi mục tiêu. Họ quyết định trước tiên điều chỉnh bù dao để đưa tâm về đúng mục tiêu, sau đó tính lại Cpk. Nếu vẫn chưa đạt, họ sẽ cân nhắc cải thiện độ chính xác của thiết bị. Cuối cùng, lập báo cáo năng lực quá trình để hướng dẫn điều chỉnh quy trình.